Nguồn dữ liệu và giấy phép
Visa Atlas chỉ dùng dữ liệu chính thức được tự do sử dụng lại, kể cả cho mục đích thương mại, mà không cần đăng ký. Giấy phép của từng nguồn đã được kiểm tra trên chính trang web của đơn vị công bố; ngày kiểm tra được ghi rõ. Những nguồn không thể xác minh sẽ không được sử dụng. Tên bộ dữ liệu và thông tin ghi công được giữ nguyên ngôn ngữ công bố.
Hoa Kỳ
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| OFLC disclosure data: LCA (H-1B, H-1B1, E-3), PERM, prevailing wage, H-2A, H-2B, CW-1 | U.S. Department of Labor, ETA, OFLC | Phạm vi công cộng | U.S. Department of Labor, Office of Foreign Labor Certification | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| OFLC prevailing wage library (FLAG wage data) | U.S. Department of Labor, OFLC | Phạm vi công cộng | U.S. Department of Labor, Office of Foreign Labor Certification | Hằng năm (Tháng 7) | 24 thg 10, 2026 |
| SeasonalJobs.dol.gov job order feeds | U.S. Department of Labor, ETA | Phạm vi công cộng | U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration | Hằng ngày | 24 thg 10, 2026 |
| OFLC debarred employers; WHD H-1B violations | U.S. Department of Labor, OFLC / WHD | Phạm vi công cộng | U.S. Department of Labor | Không định kỳ | 24 thg 10, 2026 |
| H-1B Employer Data Hub | USCIS | Phạm vi công cộng | U.S. Citizenship and Immigration Services | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Immigration and citizenship data (form statistics: I-129, I-140, I-485 and others) | USCIS | Phạm vi công cộng | U.S. Citizenship and Immigration Services | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| USCIS fee schedule | USCIS | Phạm vi công cộng | U.S. Citizenship and Immigration Services | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Yearbook of Immigration Statistics 2024 | DHS Office of Homeland Security Statistics | Phạm vi công cộng | DHS Office of Homeland Security Statistics, Yearbook of Immigration Statistics 2024 | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| SEVP-certified schools | U.S. Immigration and Customs Enforcement, SEVP | Phạm vi công cộng | U.S. Immigration and Customs Enforcement, SEVP | Hằng tháng và hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| IPEDS fall enrollment and institutional directory | U.S. Department of Education, NCES | Phạm vi công cộng | NCES, IPEDS | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Visa statistics: monthly nonimmigrant and immigrant visa issuances; Visa Bulletin | U.S. Department of State, Bureau of Consular Affairs | Phạm vi công cộng | U.S. Department of State, Bureau of Consular Affairs | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| O*NET database and O*NET-SOC crosswalks | U.S. Department of Labor, ETA / O*NET Center | CC BY 4.0 | O*NET 31.0 Database, U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). CC BY 4.0 | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| CBSA delineation files and county FIPS codes | U.S. Census Bureau | Phạm vi công cộng | U.S. Census Bureau | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
Vương quốc Anh
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Register of licensed sponsors: workers | Home Office / UK Visas and Immigration | Open Government Licence v3.0 | Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0. Source: Home Office, Register of licensed sponsors | Mỗi ngày làm việc | 24 thg 10, 2026 |
| Register of licensed sponsors: students | Home Office / UK Visas and Immigration | Open Government Licence v3.0 | Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0. Source: Home Office, Register of licensed sponsors | Mỗi ngày làm việc | 24 thg 10, 2026 |
| Immigration system statistics | Home Office | Open Government Licence v3.0 | Home Office, Immigration system statistics | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| Immigration Rules: Appendix Skilled Occupations; Appendix Visitor: Visa national list | Home Office | Open Government Licence v3.0 | Immigration Rules, Home Office | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Home Office immigration and nationality fees | Home Office | Open Government Licence v3.0 | Home Office immigration and nationality fees | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Tuberculosis tests for visa applicants: approved clinics | UK Visas and Immigration / UK Health Security Agency | Open Government Licence v3.0 | GOV.UK, Tuberculosis tests for visa applicants | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Embassies and consulates | Foreign, Commonwealth & Development Office | Open Government Licence v3.0 | FCDO | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Companies House basic company data | Companies House | Companies House public data (no restrictions on use) | Contains Companies House data, Crown copyright | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| UK Standard Occupational Classification 2020 | Office for National Statistics | Open Government Licence v3.0 | Office for National Statistics | — | 24 thg 10, 2026 |
| HESA Table 28: non-UK permanent address students by HE provider | HESA (Jisc) | CC BY 4.0 | HESA, Table 28 — Non-UK permanent address students by HE provider, CC BY 4.0 | Hằng năm (Tháng 1) | 24 thg 10, 2026 |
Canada
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Positive Labour Market Impact Assessment (LMIA) employers lists | Employment and Social Development Canada | Open Government Licence – Canada | Contains information licensed under the Open Government Licence – Canada. Source: ESDC | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| Employers who were found non-compliant / negative LMIA list | Employment and Social Development Canada | Open Government Licence – Canada | Contains information licensed under the Open Government Licence – Canada. Source: ESDC | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| Temporary Foreign Worker Program LMIA statistics | Employment and Social Development Canada | Open Government Licence – Canada | Contains information licensed under the Open Government Licence – Canada. Source: ESDC | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| Temporary residents: work permit holders (TFWP and IMP) | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Temporary residents: study permit holders | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Express Entry: invited candidates | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Job Bank job postings | Employment and Social Development Canada | Open Government Licence – Canada | Source: ESDC, Job Bank | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Job Bank wages | Employment and Social Development Canada | Open Government Licence – Canada | Source: ESDC, Job Bank | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Citizenship (IRCC); place of birth tables (Statistics Canada) | IRCC / Statistics Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC / Statistics Canada | — | 24 thg 10, 2026 |
| National Occupational Classification (NOC) 2021 Version 1.0 | Statistics Canada | Statistics Canada Open Licence | Statistics Canada, NOC 2021 V1.0 | — | 24 thg 10, 2026 |
| Permanent residents: monthly | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Express Entry permanent residents: monthly | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Temporary residents who transitioned to permanent residence | Immigration, Refugees and Citizenship Canada | Open Government Licence – Canada | Source: IRCC | Hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| Concordance NOC 2016 V1.3 – NOC 2021 V1.0 | Statistics Canada | Statistics Canada Open Licence | Statistics Canada, Concordance NOC 2016 V1.3 – NOC 2021 V1.0 | — | 24 thg 10, 2026 |
| Immigration and Refugee Protection Regulations (SOR/2002-227): visa and eTA requirements | Justice Canada | Reproduction of Federal Law Order | Immigration and Refugee Protection Regulations, SOR/2002-227 | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
Liên minh châu Âu và châu Âu
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Visa statistics for consulates (short-stay Schengen visas), 2009 onwards | European Commission, DG Migration and Home Affairs | CC BY 4.0 | © European Union, DG Migration and Home Affairs, visa statistics. CC BY 4.0 | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Regulation (EU) 2018/1806, Annexes I and II (visa list) | European Union, EUR-Lex | Commission Decision 2011/833/EU (reuse of Commission documents) | © European Union, EUR-Lex, Regulation (EU) 2018/1806 | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Regulation (EU) 2019/1155 (Visa Code amendment: visa fee) | European Union, EUR-Lex | Dữ kiện từ văn bản pháp luật (không được bảo hộ) | © European Union, EUR-Lex, Regulation (EU) 2019/1155 | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Schengen representation arrangements | European Commission, DG Migration and Home Affairs | CC BY 4.0 | © European Union, DG Migration and Home Affairs, visa statistics. CC BY 4.0 | Khi có thay đổi | 24 thg 10, 2026 |
| Eurostat migration datasets (migr_resfirst, migr_resocc, migr_resedu, migr_resbc1, migr_acq, migr_eirfs and others) | Eurostat | CC BY 4.0 | Source: Eurostat (dataset code shown with each figure) | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Eurostat Structure of Earnings Survey 2022: mean annual earnings by occupation (earn_ses22_28) | Eurostat | CC BY 4.0 | Source: Eurostat, Structure of Earnings Survey 2022 | — | 26 thg 10, 2026 |
| Ausländerzentralregister: foreign population | Statistisches Bundesamt (Destatis) | Datenlizenz Deutschland – Namensnennung – Version 2.0 | Statistisches Bundesamt (Destatis), Ausländerzentralregister | Hằng năm (Tháng 4) | 24 thg 10, 2026 |
| Permessi di soggiorno dei cittadini non comunitari | Istat | CC BY 4.0 | Fonte: Istat | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| VAN66, VAN77M: residence permits granted | Danmarks Statistik | CC BY 4.0 | Kilde: Danmarks Statistik | Hằng năm và hằng tháng | 24 thg 10, 2026 |
| TAB1614, TAB6670: immigration by grounds for settlement and citizenship | Statistiska centralbyrån (SCB) | CC0 | Källa: SCB | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| StatLine 84809NED: immigrants by migration motive and nationality | Centraal Bureau voor de Statistiek (CBS) | CC BY 4.0 | Bron: CBS | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| Statistikkbanken 07113: immigration by reason for immigration | Statistisk sentralbyrå (SSB) | CC BY 4.0 | Kilde: Statistisk sentralbyrå | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| StatFin 11a8: immigration and emigration by citizenship | Tilastokeskus (Statistics Finland) | CC BY 4.0 | Lähde: Tilastokeskus | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| OGD_bevwan020_AUSSENWAND_100: external migration by citizenship | Statistik Austria | CC BY 4.0 | Quelle: Statistik Austria | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
Châu Á – Thái Bình Dương và khu vực khác
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Temporary Work (skilled) visa program (BP0014) | Department of Home Affairs | CC BY | Department of Home Affairs, CC BY | Hằng quý | 24 thg 10, 2026 |
| Australian Migration Statistics | Department of Home Affairs | CC BY 2.5 AU | Department of Home Affairs, CC BY | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| ANZSCO; OSCA | Australian Bureau of Statistics | CC BY 4.0 | Australian Bureau of Statistics | — | 24 thg 10, 2026 |
| 「外国人雇用状況」の届出状況 | 厚生労働省 | 公共データ利用規約(第1.0版)PDL1.0 | 出典:厚生労働省「外国人雇用状況」の届出状況(令和7年10月末時点)を加工して作成 | Hằng năm (Tháng 1) | 26 thg 10, 2026 |
| 在留外国人統計 | 出入国在留管理庁 (e-Stat) | 政府標準利用規約(第2.0版) | 出典:出入国在留管理庁「在留外国人統計」 | Nửa năm một lần | 24 thg 10, 2026 |
| 引進移工在臺人數 (migrant workers in Taiwan by nationality, sex, age and type of work) | 勞動部 Ministry of Labor (data.gov.tw) | 政府資料開放授權條款-第1版 (Open Government Data License v1.0) | Ministry of Labor, Taiwan (勞動部), data.gov.tw — Open Government Data License v1.0 | Hằng năm | 26 thg 10, 2026 |
| Immigration Department statistics | Immigration Department (DATA.GOV.HK) | DATA.GOV.HK terms and conditions | Immigration Department, DATA.GOV.HK | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
Toàn cầu
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| International Migration Database | OECD | OECD terms and conditions (data reuse permitted) | OECD, International Migration Database | Hằng năm | 24 thg 10, 2026 |
| International Migrant Stock 2024: destination, origin, destination and origin | United Nations, DESA Population Division | CC BY 3.0 IGO | United Nations, DESA Population Division, International Migrant Stock 2024 (CC BY 3.0 IGO) | Không định kỳ | 26 thg 10, 2026 |
| World Development Indicators: personal remittances and remittance costs | World Bank | CC BY 4.0 | World Bank, World Development Indicators (CC BY 4.0) | Hằng năm | 26 thg 10, 2026 |
| ILOSTAT: employment, unemployment and occupation by place of birth (labour force surveys) | International Labour Organization | CC BY 4.0 | International Labour Organization, ILOSTAT (CC BY 4.0) | Liên tục (bản trích có ngày) | 26 thg 10, 2026 |
| GeoNames gazetteer | GeoNames | CC BY 4.0 | GeoNames, CC BY 4.0 | Hằng ngày | 24 thg 10, 2026 |
| Natural Earth | Natural Earth | Phạm vi công cộng | Made with Natural Earth | — | 24 thg 10, 2026 |
| geoBoundaries | William & Mary geoLab | CC BY 4.0 | geoBoundaries (Runfola et al.) | — | 24 thg 10, 2026 |
| Unicode CLDR (country and language names, ISO codes) | Unicode Consortium | Unicode License v3 | Unicode CLDR | Theo từng phiên bản | 24 thg 10, 2026 |
| flag-icons | Panayiotis Lipiridis and contributors | MIT | flag-icons, MIT | — | 24 thg 10, 2026 |
| Wikidata: embassies, consulates general and consulates | Wikimedia Foundation | CC0 | Wikidata (CC0) | Liên tục (bản trích có ngày) | 26 thg 10, 2026 |
Tên gọi, ngôn ngữ và định dạng
| Nguồn | Đơn vị công bố | Giấy phép | Ghi công | Cập nhật | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Unicode CLDR country names, number and percent formats (via Babel) | Unicode Consortium | Unicode License v3 | Unicode CLDR | Theo từng phiên bản | 24 thg 10, 2026 |
| GeoNames cities1000 and alternate names | GeoNames | CC BY 4.0 | GeoNames (CC BY 4.0) | — | 24 thg 10, 2026 |
| Wikidata labels (city names) | Wikimedia Foundation | CC0 | Wikidata (CC0) | — | 24 thg 10, 2026 |
| Classification nationale des professions (CNP) 2021 version 1.0 | Statistique Canada | Statistics Canada Open Licence | Statistique Canada, CNP 2021 version 1.0 | — | 24 thg 10, 2026 |
Dữ liệu chính thức, không phải lời khuyên. Visa Atlas công bố số liệu từ sổ đăng ký và thống kê chính thức. Trang không đánh giá điều kiện của bất kỳ ai và không tư vấn di trú; hãy hỏi một chuyên gia được cấp phép. Xem thêm